se duveter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Mọc lông : Chỉ hành động của một bề mặt (thườngda) bắt đầu xuất hiện những sợi lông nhỏ, mịn, ngắn, mềm như lông .
    • Lún phún lông : Diễn tả trạng thái lông mọc thưa thớt, mới nhú lên.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le menton de l'adolescent commence à se duveter. (Cằm của cậu thiếu niên bắt đầu mọc lông .)
    • La pêche se duvète d'une fine couche de poils. (Quả đào có một lớp lông mịn.)
    • Ses joues se duvetent à peine. (Hai của anh ấy mới chỉ lún phún lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commencer à se duveter": bắt đầu mọc lông .
    • À la puberté, le visage des garçons commence à se duveter. (Vào tuổi dậy thì, khuôn mặt của các cậu con trai bắt đầu mọc lông .)
  • "se duveter légèrement": mọc lông nhẹ, thưa.
    • La joue du bébé se duvète légèrement. ( của em bé mọc lông thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Duvet (danh từ giống đực): lông , lớp lông mềm mịn.
    • le duvet d'un oisillon (lông của một chú chim non)
    • une veste en duvet (một chiếc áo khoác lông )
  • Duveteux, duveteuse (tính từ): lông , mịn như lông .
    • une peau duveteuse (làn da mịn như lông )
    • un fruit duveteux (một loại quả lông )
Từ đồng nghĩa
  • Se couvrir d'un fin duvet: được phủ một lớp lông mịn.
  • Avoir un léger duvet: có một chút lông .
Lưu ý sử dụng
  • "Se duveter" chủ yếu được dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên (da người, vỏ quả, lông động vật non) mọc lông . không dùng để nói về việc cạo hay tẩy lông.
  • Từ này mang tính chất mô tả trung lập hoặc có thể mang sắc thái dịu dàng, mềm mại khi nói về trẻ em hoặc động vật.
tự động từ
  1. mọc lông ; lún phún lông

Từ gần giống