se duveter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Mọc lông tơ: Chỉ hành động của một bề mặt (thường là da) bắt đầu xuất hiện những sợi lông nhỏ, mịn, ngắn, mềm như lông tơ.
- Lún phún lông tơ: Diễn tả trạng thái có lông tơ mọc thưa thớt, mới nhú lên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le menton de l'adolescent commence à se duveter. (Cằm của cậu thiếu niên bắt đầu mọc lông tơ.)
- La pêche se duvète d'une fine couche de poils. (Quả đào có một lớp lông tơ mịn.)
- Ses joues se duvetent à peine. (Hai má của anh ấy mới chỉ lún phún lông tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commencer à se duveter": bắt đầu mọc lông tơ.
- À la puberté, le visage des garçons commence à se duveter. (Vào tuổi dậy thì, khuôn mặt của các cậu con trai bắt đầu mọc lông tơ.)
- "se duveter légèrement": mọc lông tơ nhẹ, thưa.
- La joue du bébé se duvète légèrement. (Má của em bé mọc lông tơ thưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Duvet (danh từ giống đực): lông tơ, lớp lông mềm mịn.
- le duvet d'un oisillon (lông tơ của một chú chim non)
- une veste en duvet (một chiếc áo khoác lông vũ)
- Duveteux, duveteuse (tính từ): có lông tơ, mịn như lông tơ.
- une peau duveteuse (làn da mịn như lông tơ)
- un fruit duveteux (một loại quả có lông tơ)
Từ đồng nghĩa
- Se couvrir d'un fin duvet: được phủ một lớp lông tơ mịn.
- Avoir un léger duvet: có một chút lông tơ.
Lưu ý sử dụng
- "Se duveter" chủ yếu được dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên (da người, vỏ quả, lông động vật non) mọc lông tơ. Nó không dùng để nói về việc cạo hay tẩy lông.
- Từ này mang tính chất mô tả trung lập hoặc có thể mang sắc thái dịu dàng, mềm mại khi nói về trẻ em hoặc động vật.
tự động từ
- mọc lông tơ; lún phún lông tơ